Sản phẩm

mỗi trang
Hyundai Starex 9 Chỗ (Máy Xăng)

Hyundai Starex 9 Chỗ (Máy Xăng)

✓ Kích thước D x R x C (mm) : 5,125 x 1,920 x 1,925 ✓ Chiều dài cơ sở (mm) : 3200 ✓ Khoảng sáng gầm xe (mm) : 190 ✓ Động cơ : 2.5 TCI ✓ Loại động cơ : 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van SOHC ✓ Nhiên liệu : Dầu ✓ Dung tích công tác (cc) : 2476 ✓ Công suất cực đại (Ps) : 99/3,800 ✓ Momen xoắn cực đại (Kgm) : 23/2,000 ✓ Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 75

903,000,000 VND 119 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Hyundai Starex 9 Chỗ (Máy Xăng)

Hyundai Starex 9 Chỗ (Máy Xăng)

✓ Kích thước D x R x C (mm) : 5,125 x 1,920 x 1,925 ✓ Chiều dài cơ sở (mm) : 3200 ✓ Khoảng sáng gầm xe (mm) : 190 ✓ Động cơ : Theta 2.4 ✓ Loại động cơ : 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van SOHC ✓ Nhiên liệu : Xăng ✓ Dung tích công tác (cc) : 2359 ✓ Công suất cực đại (Ps) : 169/6,000 ✓ Momen xoắn cực đại (Kgm) : 23/4,200 ✓ Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 75

903,000,000 VND 112 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Hyundai Starex 9 Chỗ (Máy Dầu)

Hyundai Starex 9 Chỗ (Máy Dầu)

✓ Kích thước D x R x C (mm) : 5,125 x 1,920 x 1,925 ✓ Chiều dài cơ sở (mm) : 3200 ✓ Khoảng sáng gầm xe (mm) : 190 ✓ Động cơ : Theta 2.4 ✓ Loại động cơ : 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van SOHC ✓ Nhiên liệu : Xăng ✓ Dung tích công tác (cc) : 2359 ✓ Công suất cực đại (Ps) : 169/6,000 ✓ Momen xoắn cực đại (Kgm) : 23/4,200 ✓ Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 75

960,000,000 VND 179 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Hyundai Starex 6 Chỗ (Máy Dầu)

Hyundai Starex 6 Chỗ (Máy Dầu)

✓ Kích thước D x R x C (mm) : 5,125 x 1,920 x 1,925 ✓ Chiều dài cơ sở (mm) : 3200 ✓ Khoảng sáng gầm xe (mm) : 190 ✓ Động cơ : 2.5 TCI ✓ Loại động cơ : 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van SOHC ✓ Nhiên liệu : Dầu ✓ Dung tích công tác (cc) : 2476 ✓ Công suất cực đại (Ps) : 99/3,800 ✓ Momen xoắn cực đại (Kgm) : 23/2,000 ✓ Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 75

800,000,000 VND 78 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Hyundai Starex 6 Chỗ (Máy Xăng)

Hyundai Starex 6 Chỗ (Máy Xăng)

✓ Kích thước D x R x C (mm) : 5,125 x 1,920 x 1,925 ✓ Chiều dài cơ sở (mm) : 3200 ✓ Khoảng sáng gầm xe (mm) : 190 ✓ Động cơ : Theta 2.4 ✓ Loại động cơ : 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van SOHC ✓ Nhiên liệu : Xăng ✓ Dung tích công tác (cc) : 2359 ✓ Công suất cực đại (Ps) : 169/6,000 ✓ Momen xoắn cực đại (Kgm) : 23/4,200 ✓ Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 75

770,000,000 VND 105 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Hyundai H-100 2.5 Call

Hyundai H-100 2.5

✓ Kích thước D x R x C (mm) : 5,175 x 1,740 x 1,970 ✓ Chiều dài cơ sở (mm) : 2640 ✓ Khoảng sáng gầm xe (mm) : 140 ✓ Động cơ : 2.5 A2 ✓ Loại động cơ : 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van SOHC ✓ Nhiên liệu : Dầu ✓ Dung tích công tác (cc) : 2497 ✓ Công suất cực đại (Ps) : 130/3,800 ✓ Momen xoắn cực đại (Kgm) : 255/1,500 ~ 3,500 ✓ Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 65

Vui lòng gọi 82 lượt
Hyundai H-100 2.6 Call

Hyundai H-100 2.6

✓ Kích thước D x R x C (mm) : 5,175 x 1,740 x 1,970 ✓ Chiều dài cơ sở (mm) : 2640 ✓ Khoảng sáng gầm xe (mm) : 140 ✓ Động cơ : 2.6 T2 ✓ Loại động cơ : 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van SOHC ✓ Nhiên liệu : Dầu ✓ Dung tích công tác (cc) : 2607 ✓ Công suất cực đại (Ps) : 79/4,000 ✓ Momen xoắn cực đại (Kgm) : 167/2,200 ✓ Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 65

Vui lòng gọi 62 lượt
Hyundai Starex Van 3 Chỗ

Hyundai Starex Van 3 Chỗ

✓ Kích thước D x R x C (mm) : 5,125 x 1,920 x 1,925 ✓ Chiều dài cơ sở (mm) : 3200 ✓ Khoảng sáng gầm xe (mm) : 190 ✓ Động cơ : 2.5 TCI ✓ Loại động cơ : 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van SOHC ✓ Nhiên liệu : Dầu ✓ Dung tích công tác (cc) : 2476 ✓ Công suất cực đại (Ps) : 99/3,800 ✓ Momen xoắn cực đại (Kgm) : 23/2,000 ✓ Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 75

780,000,000 VND 91 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Hyundai Creta 1.6 Máy Dầu

Hyundai Creta 1.6 Máy Dầu

✓ Kích thước D x R x C (mm) : 4,270 x 1,780 x 1,665 ✓ Chiều dài cơ sở (mm) : 2590 ✓ Khoảng sáng gầm xe (mm) : 190 ✓ Động cơ : U2 1.6 CRD-i ✓ Loại động cơ : 5 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC ✓ Nhiên liệu : Dầu ✓ Dung tích công tác (cc) : 1582 ✓ Công suất cực đại (Ps) : 128/4,000 ✓ Momen xoắn cực đại (Kgm) : 26.5/1,900~2,750 ✓ Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 55

830,000,000 VND 138 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Hyundai Creta 1.6 Máy Xăng

Hyundai Creta 1.6 Máy Xăng

✓ Kích thước D x R x C (mm) : 4,270 x 1,780 x 1,665 ✓ Chiều dài cơ sở (mm) : 2590 ✓ Khoảng sáng gầm xe (mm) : 190 ✓ Động cơ : Gamma 1.6 MPI ✓ Loại động cơ : 5 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC ✓ Nhiên liệu : Xăng ✓ Dung tích công tác (cc) : 1591 ✓ Công suất cực đại (Ps) : 122/6,300 ✓ Momen xoắn cực đại (Kgm) : 15,4/4,850 ✓ Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 55

757,000,000 VND 148 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Hyundai Tucson 2.0 6AT Bản Đặc Biệt

Hyundai Tucson 2.0 6AT Bản Đặc Biệt

✓ Kích thước D x R x C (mm) : 4,475 x 1,850 x 1,660 ✓ Chiều dài cơ sở (mm) : 2670 ✓ Khoảng sáng gầm xe (mm) : 172 ✓ Động cơ : Nu 2.0 MPI ✓ Loại động cơ : 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van HLA, DOHC ✓ Nhiên liệu : Xăng ✓ Dung tích công tác (cc) : 1999 ✓ Công suất cực đại (Ps) : 157/6,200 ✓ Momen xoắn cực đại (Kgm) : 196/4,000 ✓ Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 62

828,000,000 VND 444 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Hyundai Tucson 1.6 T-GDI 2WD

Hyundai Tucson 1.6 T-GDI 2WD

✓ Kích thước D x R x C (mm) : 4,475 x 1,850 x 1,660 ✓ Chiều dài cơ sở (mm) : 2670 ✓ Khoảng sáng gầm xe (mm) : 172 ✓ Động cơ : 1.6 T-GDI ✓ Loại động cơ : 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van HLA, DOHC ✓ Nhiên liệu : Xăng ✓ Dung tích công tác (cc) : 1999 ✓ Công suất cực đại (Ps) : 265/1,500~4,500 ✓ Momen xoắn cực đại (Kgm) : 177/5,500 ✓ Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 62

882,000,000 VND 389 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Hyundai SantaFe 2.2 Dầu Đặc Biệt

Hyundai SantaFe 2.2 Dầu Đặc Biệt

✓ Kích thước D x R x C (mm) : 4,690 x 1,880 x 1,680 ✓ Chiều dài cơ sở (mm) : 2700 ✓ Khoảng sáng gầm xe (mm) : 185 ✓ Động cơ : R 2.2 CRD-i ✓ Loại động cơ : 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van HLA, DOHC, E-VGT ✓ Nhiên liệu : Dầu ✓ Dung tích công tác (cc) : 2199 ✓ Công suất cực đại (Ps) : 202/3,800 ✓ Momen xoắn cực đại (Kgm) : 441/1.750 - 2,750 ✓ Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 64

1,070,000,000 VND 135 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Hyundai SantaFe 2.2 Dầu Thường

Hyundai SantaFe 2.2 Dầu Thường

✓ Kích thước D x R x C (mm) : 4,690 x 1,880 x 1,680 ✓ Chiều dài cơ sở (mm) : 2700 ✓ Khoảng sáng gầm xe (mm) : 185 ✓ Động cơ : R 2.2 CRD-i ✓ Loại động cơ : 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van HLA, DOHC, E-VGT ✓ Nhiên liệu : Dầu ✓ Dung tích công tác (cc) : 2199 ✓ Công suất cực đại (Ps) : 202/3,800 ✓ Momen xoắn cực đại (Kgm) : 441/1.750 - 2,750 ✓ Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 64

970,000,000 VND 79 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Hyundai SantaFe 2.4 Xăng Đặc biệt

Hyundai SantaFe 2.4 Xăng Đặc biệt

✓ Kích thước D x R x C (mm) : 4,690 x 1,880 x 1,680 ✓ Chiều dài cơ sở (mm) : 2700 ✓ Khoảng sáng gầm xe (mm) : 185 ✓ Động cơ : Theta II 2.4 MPI ✓ Loại động cơ : 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, I4 DOHC ✓ Nhiên liệu : Xăng ✓ Dung tích công tác (cc) : 2359 ✓ Công suất cực đại (Ps) : 176/6,000 ✓ Momen xoắn cực đại (Kgm) : 226/3,750 ✓ Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 64

1,020,000,000 VND 223 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Hyundai SantaFe 2.4 Xăng Thường

Hyundai SantaFe 2.4 Xăng Thường

✓ Kích thước D x R x C (mm) : 4,690 x 1,880 x 1,680 ✓ Chiều dài cơ sở (mm) : 2700 ✓ Khoảng sáng gầm xe (mm) : 185 ✓ Động cơ : Theta II 2.4 MPI ✓ Loại động cơ : 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, I4 DOHC ✓ Nhiên liệu : Xăng ✓ Dung tích công tác (cc) : 2359 ✓ Công suất cực đại (Ps) : 176/6,000 ✓ Momen xoắn cực đại (Kgm) : 226/3,750 ✓ Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 64

898,000,000 VND 207 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Hyundai Grand i10 Sedan 1.2 AT CKD

Hyundai Grand i10 Sedan 1.2 AT CKD

✓ Kích thước D x R x C (mm) : 3,995 x 1,660 x 1,520 ✓ Chiều dài cơ sở (mm) : 2425 ✓ Khoảng sáng gầm xe (mm) : 165 ✓ Động cơ : Kappa 1.2 MPI ✓ Loại động cơ : 4 xy lanh thằng hàng, 16 van, DOHC, IN-CVVT ✓ Nhiên liệu : Xăng ✓ Dung tích công tác (cc) : 1,197 ✓ Công suất cực đại (Ps) : 87/6000 ✓ Momen xoắn cực đại (Kgm) : 12,2/4.000 ✓ Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 43

415,000,000 VND 413 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Hyundai Grand i10 Sedan 1.2 MT CKD

Hyundai Grand i10 Sedan 1.2 MT CKD

✓ Kích thước D x R x C (mm) : 3,995 x 1,660 x 1,520 ✓ Chiều dài cơ sở (mm) : 2425 ✓ Khoảng sáng gầm xe (mm) : 165 ✓ Động cơ : Kappa 1.2 MPI ✓ Loại động cơ : 4 xy lanh thằng hàng, 16 van, DOHC, IN-CVVT ✓ Nhiên liệu : Xăng ✓ Dung tích công tác (cc) : 1,197 ✓ Công suất cực đại (Ps) : 87/6000 ✓ Momen xoắn cực đại (Kgm) : 12,2/4.000 ✓ Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 43

390,000,000 VND 400 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Hyundai Grand i10 Sedan 1.2 Base CKD

Hyundai Grand i10 Sedan 1.2 Base CKD

✓ Kích thước D x R x C (mm) : 3,995 x 1,660 x 1,520 ✓ Chiều dài cơ sở (mm) : 2425 ✓ Khoảng sáng gầm xe (mm) : 165 ✓ Động cơ : Kappa 1.2 MPI ✓ Loại động cơ : 4 xy lanh thằng hàng, 16 van, DOHC, IN-CVVT ✓ Nhiên liệu : Xăng ✓ Dung tích công tác (cc) : 1,197 ✓ Công suất cực đại (Ps) : 87/6000 ✓ Momen xoắn cực đại (Kgm) : 12,2/4.000 ✓ Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 43

350,000,000 VND 425 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Hyundai Grand i10 1.2 AT CKD

Hyundai Grand i10 1.2 AT CKD

✓ Kích thước D x R x C (mm) : 3,765 x 1,660 x 1,520 ✓ Chiều dài cơ sở (mm) : 2425 ✓ Khoảng sáng gầm xe (mm) : 167 ✓ Động cơ : Kappa 1.2 MPI ✓ Loại động cơ : 4 xy lanh thằng hàng, 16 van, DOHC, IN-CVVT ✓ Nhiên liệu : Xăng ✓ Dung tích công tác (cc) : 1,197 ✓ Công suất cực đại (Ps) : 87/6000 ✓ Momen xoắn cực đại (Kgm) : 12,2/4.000 ✓ Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 43

395,000,000 VND 666 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Hyundai Grand i10 1.2 MT CKD

Hyundai Grand i10 1.2 MT CKD

✓ Kích thước D x R x C (mm) : 3,765 x 1,660 x 1,520 ✓ Chiều dài cơ sở (mm) : 2425 ✓ Khoảng sáng gầm xe (mm) : 167 ✓ Động cơ : Kappa 1.2 MPI ✓ Loại động cơ : 4 xy lanh thằng hàng, 16 van, DOHC, IN-CVVT ✓ Nhiên liệu : Xăng ✓ Dung tích công tác (cc) : 1,197 ✓ Công suất cực đại (Ps) : 87/6000 ✓ Momen xoắn cực đại (Kgm) : 12,2/4.000 ✓ Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 43

370,000,000 VND 407 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Hyundai Grand i10 1.0 AT CKD

Hyundai Grand i10 1.0 AT CKD

✓ Kích thước D x R x C (mm) : 3,765 x 1,660 x 1,520 ✓ Chiều dài cơ sở (mm) : 2425 ✓ Khoảng sáng gầm xe (mm) : 167 ✓ Động cơ : Kappa 1.0 LPGI ✓ Loại động cơ : 3 xy lanh thằng hàng, 12 van, DOHC, IN-CVVT ✓ Nhiên liệu : Xăng ✓ Dung tích công tác (cc) : 998 ✓ Công suất cực đại (Ps) : 66/5500 ✓ Momen xoắn cực đại (Kgm) : 9,6/3.500 ✓ Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 43

380,000,000 VND 3,094 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Hyundai Grand i10 1.0 MT CKD

Hyundai Grand i10 1.0 MT CKD

✓ Kích thước D x R x C (mm) : 3,765 x 1,660 x 1,520 ✓ Chiều dài cơ sở (mm) : 2425 ✓ Khoảng sáng gầm xe (mm) : 167 ✓ Động cơ : Kappa 1.0 LPGI ✓ Loại động cơ : 3 xy lanh thằng hàng, 12 van, DOHC, IN-CVVT ✓ Nhiên liệu : Xăng ✓ Dung tích công tác (cc) : 998 ✓ Công suất cực đại (Ps) : 66/5500 ✓ Momen xoắn cực đại (Kgm) : 9,6/3.500 ✓ Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 43

355,000,000 VND 360 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Hyundai Grand i10 1.2 Base CKD

Hyundai Grand i10 1.2 Base CKD

✓ Kích thước D x R x C (mm) : 3,765 x 1,660 x 1,520 ✓ Chiều dài cơ sở (mm) : 2425 ✓ Khoảng sáng gầm xe (mm) : 167 ✓ Động cơ : Kappa 1.2 MPI ✓ Loại động cơ : 4 xy lanh thằng hàng, 16 van, DOHC, IN-CVVT ✓ Nhiên liệu : Xăng ✓ Dung tích công tác (cc) : 1197 ✓ Công suất cực đại (Ps) : 87/6000 ✓ Momen xoắn cực đại (Kgm) : 12,2/4.000 ✓ Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 43

330,000,000 VND 391 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Hyundai Grand i10 1.0 base CKD

Hyundai Grand i10 1.0 base CKD

✓ Kích thước D x R x C (mm) : 3,765 x 1,660 x 1,520 ✓ Chiều dài cơ sở (mm) : 2425 ✓ Khoảng sáng gầm xe (mm) : 167 ✓ Động cơ : Kappa 1.0 LPGI ✓ Loại động cơ : 3 xy lanh thằng hàng, 12 van, DOHC, IN-CVVT ✓ Nhiên liệu : Xăng ✓ Dung tích công tác (cc) : 998 ✓ Công suất cực đại (Ps) : 66/5.500 ✓ Momen xoắn cực đại (Kgm) : 9,6/3.500 ✓ Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 43

315,000,000 VND 496 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Hyundai i20 Active 1.4

Hyundai i20 Active 1.4

✓ Kích thước D x R x C (mm) : 3,995 x 1,760 x 1,555 ✓ Chiều dài cơ sở (mm) : 2570 ✓ Khoảng sáng gầm xe (mm) : 190 ✓ Động cơ : K 1.4 MPI ✓ Loại động cơ : 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC ✓ Nhiên liệu : Xăng ✓ Dung tích công tác (cc) : 1368 ✓ Công suất cực đại (Ps) : 100/6.000 ✓ Momen xoắn cực đại (Kgm) : 13.6/3.500 ✓ Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 45

588,000,000 VND 221 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Hyundai Accent 5Drs 1.4 CVT

Hyundai Accent 5Drs 1.4 CVT

✓ Kích thước D x R x C (mm) : 4,115 x 1,700 x 1,457 ✓ Chiều dài cơ sở (mm) : 2570 ✓ Khoảng sáng gầm xe (mm) : 147 ✓ Động cơ : Kappa 1.4 MPI ✓ Loại động cơ : 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, D-CVVT ✓ Nhiên liệu : Xăng ✓ Dung tích công tác (cc) : 1,396 ✓ Công suất cực đại (Ps) : 100/6,000 ✓ Momen xoắn cực đại (Kgm) : 133/3,500 ✓ Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 43

549,000,000 VND 152 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG

Top

   (0)   NHẬN BÁO GIÁ

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Để nhận được "BÁO GIÁ ĐẶC BIỆT" và các "CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI", Quý khách vui lòng điền form báo giá dưới đây: